bush administration
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính quyền Bush: "Bush administration" dùng để chỉ toàn bộ bộ máy hành pháp dưới thời Tổng thống George W. Bush (2001–2009) hoặc George H. W. Bush (1989–1993), bao gồm tổng thống, nội các, và các cơ quan liên bang.
- Thời kỳ Bush: Cũng có thể ám chỉ khoảng thời gian cầm quyền của một trong hai tổng thống mang họ Bush.
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền Bush đã thực hiện các đợt cắt giảm thuế đáng kể.)
- (Trong thời kỳ chính quyền Bush, Mỹ đã phát động Cuộc chiến chống khủng bố.)
- (Nhiều chính sách của chính quyền Bush đã gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Bush administration's foreign policy": chính sách đối ngoại của chính quyền Bush.
- The Bush administration's foreign policy focused on preemptive strikes. (Chính sách đối ngoại của chính quyền Bush tập trung vào các cuộc tấn công phủ đầu.)
- "under the Bush administration": dưới thời chính quyền Bush.
- Under the Bush administration, the national debt increased significantly. (Dưới thời chính quyền Bush, nợ quốc gia đã tăng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Bush (n): họ Bush (chỉ tổng thống George W. Bush hoặc George H. W. Bush).
- Bush was the 43rd president. (Bush là tổng thống thứ 43.)
- Administration (n): chính quyền, nội các.
- The administration faced many challenges. (Chính quyền đối mặt với nhiều thách thức.)
Từ đồng nghĩa
- Bush presidency: nhiệm kỳ tổng thống Bush.
- Bush era: thời đại Bush.
Các cụm từ liên quan
- Bush doctrine: học thuyết Bush (chính sách đối ngoại của George W. Bush).
- The Bush doctrine justified preemptive war. (Học thuyết Bush biện minh cho chiến tranh phủ đầu.)
- Bush tax cuts: các đợt cắt giảm thuế dưới thời Bush.
- The Bush tax cuts were extended in 2010. (Các đợt cắt giảm thuế thời Bush đã được gia hạn vào năm 2010.)
Thành ngữ liên quan
- "The Bush years": những năm Bush cầm quyền.
- The Bush years were marked by economic recession. (Những năm Bush cầm quyền được đánh dấu bằng suy thoái kinh tế.)